Từ tiếng Đức: der Schnuller
Thông tin về từ
Số nhiều
die Schnuller
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nam
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- Pacifier
- Соска
- Chupete
- Tétine
- Emzik
- Smoczek
- Соска
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Schnuller liegt hier.
Số nhiều
die Schnuller
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nam
Văn bản:Der Schnuller liegt hier.