Từ tiếng Đức: der Schnuller
Thông tin về từ
Số nhiều
die Schnuller
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ B1
Giới từ
Nam
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- pacifier / dummy
- пустышка / соска
- chupete
- sucette
- emzik
- smoczek
- пустушка
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Viele Kinder können ohne ihren Schnuller nur schwer einschlafen.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.