Từ tiếng Đức: der Schneebesen
Thông tin về từ
Số nhiều
die Schneebesen
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ B1
Giới từ
Nam
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- whisk
- венчик
- batidor
- fouet
- çırpıcı
- вінчик
- trzepaczka
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Schneebesen ist sauber.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.