Từ tiếng Đức: der Oktopus

Thông tin về từ

Số nhiều

die Oktopusse

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Giới từ

Nam

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • octopus
  • осьминог
  • pulpo
  • poulpe / pieuvre
  • ahtapot
  • ośmiornica
  • восьминіг

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Der Oktopus hat acht Arme.

Tải ứng dụng và học mọi nơi

Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.

Từ tiếng Đức: der Oktopus - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo