Từ tiếng Đức: der Nagelknipser
Thông tin về từ
Số nhiều
die Nagelknipser
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nam
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- Nail clipper
- Кусачки для ногтей
- Cortaúñas
- Coupe-ongles
- Tırnak makası
- Obcinacz do paznokci
- Нігтьовий кліпсер
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Nagelknipser liegt auf dem Tisch.