Từ tiếng Đức: der Lippenstift

Thông tin về từ

Số nhiều

die Lippenstifte

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Giới từ

Nam

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • ruj
  • szminka
  • губна помада
  • lipstick
  • губная помада
  • pintalabios / lápiz labial
  • rouge à lèvres

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Der Lippenstift liegt auf dem Tisch.

Tải ứng dụng và học mọi nơi

Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.

Từ tiếng Đức: der Lippenstift - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo