Từ tiếng Đức: der Lippenstift

Thông tin về từ

Số nhiều

die Lippenstifte

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nam

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Lipstick
  • Помада
  • Lápiz labial
  • Rouge à lèvres
  • Ruj
  • Szminka
  • Помада

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Der Lippenstift liegt auf dem Tisch.

Từ tiếng Đức: der Lippenstift - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo