Từ tiếng Đức: der Kreisverkehr
Thông tin về từ
Số nhiều
die Kreisverkehre
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ B1
Giới từ
Nam
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- roundabout / traffic circle
- круговое движение / кольцевая развязка
- rotonda / glorieta
- rond-point
- dönel kavşak
- rondo / skrzyżowanie okrężne
- круговий рух / кільцева розв’язка
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Kreisverkehr ist groß.