Từ tiếng Đức: der Korkenzieher

Thông tin về từ

Số nhiều

die Korkenzieher

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nam

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Corkscrew
  • Штопор
  • Sacacorchos
  • Tire-bouchon
  • Tirbuşon
  • Korkociąg
  • Штопор

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Der Korkenzieher liegt in der Schublade.

Từ tiếng Đức: der Korkenzieher - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo