Từ tiếng Đức: der Kochlöffel
Thông tin về từ
Số nhiều
die Kochlöffel
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ B1
Giới từ
Nam
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- wooden spoon
- поварёшка / кухонная ложка
- cuchara de cocina
- cuillère en bois
- tahta kaşık
- łyżka kuchenna
- кухонна ложка
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Kochlöffel ist aus Holz.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.