Từ tiếng Đức: der Ingwer

Thông tin về từ

Số nhiều

die Ingwer / die Ingwers

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nam

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Ginger
  • Имбирь
  • Jengibre
  • Gingembre
  • Zencefil
  • Imbir
  • Імбир

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Der Ingwer ist scharf.

Từ tiếng Đức: der Ingwer - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo