Từ tiếng Đức: der Handmixer
Thông tin về từ
Số nhiều
die Handmixer
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nam
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- Hand mixer
- Ручной миксер
- Batidora de mano
- Batteur à main
- El mikseri
- Mikser ręczny
- Ручний міксер
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Handmixer ist in der Küche.