Từ tiếng Đức: der Gummistiefel
Thông tin về từ
Số nhiều
die Gummistiefel
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nam
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- Rubber boots
- Резиновые сапоги
- Botas de goma
- Bottes en caoutchouc
- Lastik çizmeler
- Kalosze
- Резинові чоботи
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Gummistiefel ist wasserdicht.