Từ tiếng Đức: der Granatapfel
Thông tin về từ
Số nhiều
die Granatäpfel
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nam
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- Pomegranate
- Гранат
- Granada
- Grenade
- Nar
- Granat
- Гранат
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Granatapfel ist frisch.