Từ tiếng Đức: der Frosch

Thông tin về từ

Số nhiều

die Frösche

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nam

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Frog
  • Жаба
  • Rana
  • Grenouille
  • Kurbağa
  • Żaba
  • Жаба

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Der Frosch springt.

Từ tiếng Đức: der Frosch - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo