Từ tiếng Đức: der Flaschenöffner
Thông tin về từ
Số nhiều
die Flaschenöffner
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ B1
Giới từ
Nam
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- bottle opener
- открывалка для бутылок
- abrebotellas
- décapsuleur
- şişe açacağı
- otwieracz do butelek
- відкривачка для пляшок
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Flaschenöffner liegt auf dem Tisch.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.