Từ tiếng Đức: der Dosenöffner

Thông tin về từ

Số nhiều

die Dosenöffner

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ B1

Giới từ

Nam

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • can opener
  • консервный нож / открывалка
  • abrelatas
  • ouvre-boîte
  • konserve açacağı
  • otwieracz do konserw
  • консервний ніж

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Der Dosenöffner liegt in der Schublade.

Tải ứng dụng và học mọi nơi

Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.

Từ tiếng Đức: der Dosenöffner - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo