Từ tiếng Đức: der Dosenfisch
Thông tin về từ
Số nhiều
die Dosenfische
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ B1
Giới từ
Nam
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- canned fish
- консервированная рыба
- pescado en lata
- poisson en conserve
- konserve balık
- ryba w konserwie
- консервована риба
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Dosenfisch ist lange haltbar.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.