Từ tiếng Đức: der Dosenfisch

Thông tin về từ

Số nhiều

die Dosenfische

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ B1

Giới từ

Nam

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • canned fish
  • консервированная рыба
  • pescado en lata
  • poisson en conserve
  • konserve balık
  • ryba w konserwie
  • консервована риба

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Der Dosenfisch ist lange haltbar.

Tải ứng dụng và học mọi nơi

Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.

der Dosenfisch là một từ của tiếng Đức với bản dịch sang tiếng Việt: ****. Từ loại — Danh từ. Giống của từ — Nam. Mức độ khó — B1. Trên trang này tập hợp tất cả thông tin quan trọng về từ: ý nghĩa, ví dụ sử dụng trong lời nói sinh động, cách phát âm, và đối với danh từ — giống (der, die, das) và các dạng giúp bạn ghi nhớ từ lâu dài.

Học từ vựng hiệu quả hơn khi đặt trong ngữ cảnh, nên ở đây bạn sẽ tìm thấy những ví dụ với từ der Dosenfisch, có thể nghe cách phát âm và thêm nó vào danh sách ôn tập của mình. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn khi nào cần quay lại với từ, để nó ghi sâu vào vốn từ chủ động.

Hãy học các từ tiếng Đức trực tuyến cùng Folengo — với bản dịch, ví dụ và cách ôn tập tiện lợi. Nhờ đó từ vựng mới được ghi nhớ dễ dàng hơn, và ngôn ngữ trở nên gần gũi hơn mỗi ngày.

Từ tiếng Đức: der Dosenfisch - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo