Từ tiếng Đức: der Ajvar

Thông tin về từ

Số nhiều

die Ajvars

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nam

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Ajvar
  • Айвар
  • Ajvar
  • Ajvar
  • Ajvar
  • Ajvar
  • Айвар

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Der Ajvar ist scharf.

Từ tiếng Đức: der Ajvar - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo