Từ tiếng Đức: das Stäbchen
Thông tin về từ
Số nhiều
die Stäbchen
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Trung tính
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- Chopstick
- Палочка (для еды)
- Палочка (для еды)
- Baguette
- Çubuk
- Pałeczka
- Палички
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Das Stäbchen ist aus Holz.