Từ tiếng Đức: das Sieb

Thông tin về từ

Số nhiều

die Siebe

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Trung tính

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Sieve / strainer
  • Сито
  • Colador
  • Tamis
  • Süzgeç
  • Sitko
  • Сито

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Das Sieb liegt in der Spüle.

Từ tiếng Đức: das Sieb - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo