Từ tiếng Đức: das Salatbesteck
Thông tin về từ
Số nhiều
die Salatbestecke
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ B1
Giới từ
Trung tính
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- salad servers
- приборы для салата
- cubiertos para ensalada
- couverts à salade
- salata servis takımı
- sztućce do sałatek
- прибори для салату
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Das Salatbesteck liegt auf dem Tisch.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.