Từ tiếng Đức: das Putenschnitzel

Thông tin về từ

Số nhiều

die Putenschnitzel

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Trung tính

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Turkey Schnitzel
  • Индюшиный шницель
  • Escalope de pavo
  • Escalope de dinde
  • Hindi şnitzel
  • Schnitzel z indyka
  • Індичий шніцель

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Das Putenschnitzel ist lecker.

Từ tiếng Đức: das Putenschnitzel - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo