Từ tiếng Đức: das Paprikapulver
Thông tin về từ
Số nhiều
die Paprikapulver
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ B1
Giới từ
Trung tính
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- paprika powder
- молотая паприка
- pimentón en polvo
- paprika en poudre
- toz biber (paprika)
- mielona papryka
- мелена паприка
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Das Paprikapulver ist scharf.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.