Từ tiếng Đức: das Kopftuch
Thông tin về từ
Số nhiều
die Kopftücher
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ B1
Giới từ
Trung tính
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- headscarf
- платок (головной)
- pañuelo (de cabeza)
- foulard
- başörtüsü
- chusta na głowę
- хустка
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Das Kopftuch ist schön.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.