Từ tiếng Đức: das Fahrradschloss
Thông tin về từ
Số nhiều
die Fahrradschlösser
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ B1
Giới từ
Trung tính
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- bicycle lock
- замок для велосипеда
- candado para bicicleta
- antivol de vélo
- bisiklet kilidi
- zamek rowerowy
- замок для велосипеда
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Das Fahrradschloss ist stark.