Từ tiếng Đức: das Currypulver

Thông tin về từ

Số nhiều

die Currypulver

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Trung tính

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Curry powder
  • Карри (приправа)
  • Curry en polvo
  • Curry en poudre
  • Köri tozu
  • Curry w proszku
  • Карі (приправа)

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Das Currypulver riecht gut.

Từ tiếng Đức: das Currypulver - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo