Từ tiếng Đức: das Bügeleisen
Thông tin về từ
Số nhiều
die Bügeleisen
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Giới từ
Trung tính
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- iron
- утюг
- plancha
- fer à repasser
- ütü
- żelazko
- праска
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Das Bügeleisen ist heiß.