Từ tiếng Anh: Wi-Fi

Thông tin về từ

Số nhiều

Wi-Fi networks

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • вай-фай
  • das WLAN
  • wifi
  • wifi
  • Wi-Fi
  • Wi-Fi
  • вай-фай

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I use the Wi-Fi.

Từ tiếng Anh: Wi-Fi - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo