Từ tiếng Anh: extension cord
Thông tin về từ
Số nhiều
extension cords
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ B1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- удлинитель
- das Verlängerungskabel
- cable de extensión
- rallonge
- uzatma kablosu
- przedłużacz
- подовжувач
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The extension cord is long.