Từ tiếng Anh: satellite dish

Thông tin về từ

Số nhiều

satellite dishes

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ B1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • спутниковая тарелка
  • die Satellitenschüssel
  • antena parabólica
  • parabole
  • uydu anteni
  • antena satelitarna
  • супутникова антена

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The satellite dish is on the roof.

Từ tiếng Anh: satellite dish - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo