Từ tiếng Anh: television / TV

Thông tin về từ

Số nhiều

televisions / TVs

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • телевизор
  • der Fernseher
  • televisor
  • télévision
  • televizyon
  • telewizor
  • телевізор

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The TV is on.

Từ tiếng Anh: television / TV - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo