Từ tiếng Anh: multi-plug adapter

Thông tin về từ

Số nhiều

multi-plug adapters

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ B1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • тройник
  • der Mehrfachstecker
  • adaptador múltiple
  • adaptateur multiple
  • çoklu priz adaptörü
  • rozgałęźnik
  • розгалужувач / трійник

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The multi-plug adapter is in the socket.

Từ tiếng Anh: multi-plug adapter - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo