Từ tiếng Anh: power strip

Thông tin về từ

Số nhiều

power strips

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ B1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • сетевой фильтр
  • die Steckdosenleiste
  • regleta
  • multiprise
  • priz çoklayıcı
  • listwa zasilająca
  • мережевий фільтр / подовжувач

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The power strip is on the floor.

Từ tiếng Anh: power strip - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo