Từ tiếng Anh: elevator
Thông tin về từ
Số nhiều
elevators
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- лифт
- der Aufzug
- ascensor
- ascenseur
- asansör
- winda
- ліфт
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The elevator is fast.
Số nhiều
elevators
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Văn bản:The elevator is fast.