Từ tiếng Anh: plug
Thông tin về từ
Số nhiều
plugs
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- вилка / штекер
- der Stecker
- enchufe
- fiche
- fiş
- wtyczka
- вилка / штекер
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The plug is in the socket.
Số nhiều
plugs
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Văn bản:The plug is in the socket.