Từ tiếng Anh: whisk
Thông tin về từ
Số nhiều
whisks
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ B1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- венчик
- der Schneebesen
- batidor
- fouet
- çırpıcı
- trzepaczka
- віничок
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I whisk the eggs with the whisk.
Số nhiều
whisks
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ B1
Văn bản:I whisk the eggs with the whisk.