Từ tiếng Anh: duvet cover

Thông tin về từ

Số nhiều

duvet covers

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ B1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • пододеяльник
  • der Bettbezug
  • funda nórdica
  • housse de couette
  • nevresim
  • підковдра
  • poszwa na kołdrę

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The duvet cover is clean.

Từ tiếng Anh: duvet cover - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo