Từ tiếng Anh: hazelnut

Thông tin về từ

Số nhiều

hazelnuts

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ B1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • фундук
  • die Haselnuss
  • avellana
  • noisette
  • fındık
  • фундук
  • orzech laskowy

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The hazelnut is tasty.

Từ tiếng Anh: hazelnut - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo