Từ tiếng Anh: accommodation

Thông tin về từ

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ B1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • die Unterkunft
  • alojamiento
  • logement
  • konaklama
  • zakwaterowanie
  • жильё / приют
  • житло / притулок

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The accommodation is clean.

Từ tiếng Anh: accommodation - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo