Từ tiếng Anh: caretaker
Thông tin về từ
Số nhiều
caretakers
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ B1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- der Hausmeister
- conserje
- concierge
- apartman görevlisi
- завхоз
- dozorca / kwatermistrz
- завгосп
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I see the caretaker.