Từ tiếng Anh: tenants’ meeting
Thông tin về từ
Số nhiều
tenants’ meetings
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ B1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- собрание жильцов
- die Mieterversammlung
- reunión de inquilinos
- réunion des locataires
- kiracılar toplantısı
- zebranie lokatorów
- збори мешканців
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The tenants’ meeting is today.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.