Từ tiếng Anh: washing machine

Thông tin về từ

Số nhiều

washing machines

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • стиральная машина
  • die Waschmaschine
  • lavadora
  • machine à laver
  • çamaşır makinesi
  • pralka
  • пральна машина

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The washing machine works.

Từ tiếng Anh: washing machine - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo