Từ tiếng Anh: toe
Thông tin về từ
Số nhiều
toes
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- палец ноги
- der Zeh
- dedo del pie
- orteil
- ayak parmağı
- palec u nogi
- палець ноги
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I stubbed my toe.
Số nhiều
toes
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:I stubbed my toe.