Từ tiếng Anh: breast

Thông tin về từ

Số nhiều

breasts

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • грудь
  • die Brust
  • pecho
  • sein
  • göğüs
  • pierś
  • груди

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The breast is small.

Tải ứng dụng và học mọi nơi

Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.

Từ tiếng Anh: breast - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo