Từ tiếng Anh: neck

Thông tin về từ

Số nhiều

necks

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • шея
  • der Hals
  • cuello
  • cou
  • boyun
  • szyja
  • шия

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The neck is long.

Từ tiếng Anh: neck - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo