Từ tiếng Anh: liver
Thông tin về từ
Số nhiều
livers
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- die Leber
- hígado
- foie
- karaciğer
- wątroba
- печінка
- печень
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The liver produces important enzymes.
Số nhiều
livers
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Văn bản:The liver produces important enzymes.