Từ tiếng Anh: kidney

Thông tin về từ

Số nhiều

kidneys

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • нирка
  • почка
  • die Niere
  • riñón
  • rein
  • böbrek
  • nerka

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The kidney filters blood in the body.

Từ tiếng Anh: kidney - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo