Từ tiếng Anh: heart
Thông tin về từ
Số nhiều
hearts
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- серце
- сердце
- das Herz
- corazón
- cœur
- kalp
- serce
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:His heart beats fast.
Số nhiều
hearts
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:His heart beats fast.