Từ tiếng Anh: belly
Thông tin về từ
Số nhiều
bellies
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- живот
- der Bauch
- barriga / estómago
- ventre
- karın
- brzuch
- живіт
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The belly hurts.
Số nhiều
bellies
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:The belly hurts.