Từ tiếng Anh: body

Thông tin về từ

Số nhiều

bodies

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • тело
  • der Körper
  • cuerpo
  • corps
  • vücut
  • ciało
  • тіло

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The body is healthy.

Từ tiếng Anh: body - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo