Từ tiếng Anh: hand

Thông tin về từ

Số nhiều

hands

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • рука / кисть
  • die Hand
  • mano
  • main
  • el
  • dłoń / ręka
  • рука / кисть

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The hand is pointing to the sky.

Từ tiếng Anh: hand - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo